summer duck

summer duck

A summer duck swims with her ducklings on a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài vịt Bắc Mỹ bộ lông sặc sỡ, thường làm tổ trong các hốc cây. Tên khoa học Aix sponsa. Còn được gọi là vịt Carolina.

dụ sử dụng
  • (Vịt summer duck được biết đến với bộ lông óng ánh tuyệt đẹp.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con vịt summer duck đang làm tổ trong một hốc cây bên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nest like a summer duck": (thành ngữ hiếm dùng) chỉ hành động làm tổ hoặc trú ẩnnơi cao, an toàn.
    • The refugees had to nest like summer ducks in the attic to avoid the flood. (Những người tị nạn phải trú ẩn như vịt summer duck trên gác xép để tránh lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood duck: tên gọi khác phổ biến hơn của loài vịt này.
    • The wood duck is another name for the summer duck. (Wood duck một tên gọi khác của vịt summer duck.)
  • Carolina duck: tên gọi địa phương khác.
    • In some regions, people call it the Carolina duck. (Ở một số vùng, người ta gọi vịt Carolina.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood duck: vịt gỗ (tên gọi phổ biến nhất).
  • Carolina duck: vịt Carolina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "summer duck" đây danh từ chỉ loài vật.)

Thành ngữ liên quan
  • "Rare as a summer duck in winter": (thành ngữ) cực kỳ hiếm, khó tìm thấy.
    • Finding a parking spot in this city is as rare as a summer duck in winter. (Tìm một chỗ đậu xe ở thành phố này hiếm như vịt summer duck vào mùa đông vậy.)